Thời khóa biểu toàn trường - Theo từng lớp
Khối 10
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
Tin
Thuận
|
Toán
Tỉnh
|
Lí
Nghiệp
|
Văn
Hân
|
|
|
| S2 |
HN
Thuận
|
Toán
Tỉnh
|
TC
Thao
|
Văn
Hân
|
HN
Thuận
|
Anh
Ngọc (A)
|
| S3 |
Toán
Tỉnh
|
Văn
Hân
|
QP
Lùng
|
TC
Thao
|
|
Lí
Nghiệp
|
| S4 |
Tin
Thuận
|
Văn
Hân
|
Hóa
Hồng
|
Hóa
Hồng
|
CĐ L
Nghiệp
|
HN
Thuận
|
| C1 |
Anh
Ngọc (A)
|
GD
Thúy
|
Sử
Hướng
|
|
|
|
| C2 |
ĐP
Hướng
|
HN
Thuận
|
Anh
Ngọc (A)
|
Nghỉ |
Nghỉ |
|
| C3 |
Toán
Tỉnh
|
GD
Thúy
|
Anh
Ngọc (A)
|
|
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
Anh
Ngọc (A)
|
Toán
Mai (T)
|
Lí
Nhàn
|
Tin
Thuận
|
Toán
Mai (T)
|
|
| S2 |
Hóa
Hồng
|
Toán
Mai (T)
|
GD
Vui
|
GD
Vui
|
Toán
Mai (T)
|
HN
Hòa
|
| S3 |
Hóa
Hồng
|
ĐP
Hoa
|
TC
Thao
|
QP
Lùng
|
HN
Hòa
|
HN
Hòa
|
| S4 |
Anh
Ngọc (A)
|
Văn
Linh (V)
|
CĐ L
Nhàn
|
TC
Thao
|
Anh
Ngọc (A)
|
|
| C1 |
Lí
Nhàn
|
GD
Vui
|
Tin
Thuận
|
|
|
|
| C2 |
HN
Hòa
|
Sử
Hoa
|
QP
Lùng
|
Nghỉ |
Nghỉ |
|
| C3 |
Văn
Linh (V)
|
Văn
Linh (V)
|
Văn
Linh (V)
|
|
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
Văn
Hiền (V)
|
Anh
Ngọc (A)
|
Văn
Hiền (V)
|
QP
Lùng
|
Toán
Dung
|
TC
Thao
|
| S2 |
Văn
Hiền (V)
|
Anh
Ngọc (A)
|
Văn
Hiền (V)
|
HN
Thuận
|
Toán
Dung
|
|
| S3 |
HN
Thuận
|
Tin
Thuận
|
Toán
Dung
|
|
TC
Thao
|
|
| S4 |
Lí
Hiền (L)
|
Địa
Ngọc (Đ)
|
Toán
Dung
|
|
GD
Chuy
|
Địa
Ngọc (Đ)
|
| C1 |
HN
Thuận
|
Tin
Thuận
|
GD
Chuy
|
|
|
|
| C2 |
Sử
Thanh
|
Lí
Hiền (L)
|
ĐP
Thanh
|
Nghỉ |
Nghỉ |
|
| C3 |
Anh
Ngọc (A)
|
HN
Thuận
|
CĐ S
Thanh
|
|
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
TC
Thao
|
Hóa
Hồng
|
Anh
Ngọc (A)
|
HN
Ngọc (H)
|
HN
Ngọc (H)
|
Tin
Thuận
|
| S2 |
Anh
Ngọc (A)
|
Toán
Hường (T)
|
|
HN
Ngọc (H)
|
Toán
Hường (T)
|
TC
Thao
|
| S3 |
Toán
Hường (T)
|
Hóa
Hồng
|
ĐP
Thanh
|
CĐ L
Hiền (C)
|
|
QP
Lùng
|
| S4 |
Văn
Luận
|
Toán
Hường (T)
|
Lí
Hiền (L)
|
|
Tin
Thuận
|
Văn
Luận
|
| C1 |
Lí
Hiền (L)
|
GD
Chuy
|
Văn
Luận
|
|
|
|
| C2 |
Văn
Luận
|
Anh
Ngọc (A)
|
|
Nghỉ |
Nghỉ |
|
| C3 |
Sử
Thanh
|
|
GD
Chuy
|
|
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
Văn
Luận
|
|
Địa
Mai (Đ)
|
Sử
Hướng
|
Toán
Hường (T)
|
Toán
Hường (T)
|
| S2 |
TC
Thao
|
|
Anh
Ngọc (A)
|
CĐ S
Hướng
|
TC
Thao
|
Toán
Hường (T)
|
| S3 |
Văn
Luận
|
Toán
Hường (T)
|
Anh
Ngọc (A)
|
Anh
Ngọc (A)
|
Tin
Thuận
|
ĐP
Loan
|
| S4 |
|
Văn
Luận
|
Địa
Mai (Đ)
|
HN
Ngọc (H)
|
TC
Thao
|
QP
Lùng
|
| C1 |
Toán
Hường (T)
|
HN
Ngọc (H)
|
GD
Thúy
|
|
|
|
| C2 |
Lí
Nhàn
|
GD
Thúy
|
Văn
Luận
|
Nghỉ |
Nghỉ |
|
| C3 |
Lí
Nhàn
|
HN
Ngọc (H)
|
Tin
Thuận
|
|
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
TC
Giang (T)
|
Văn
Hân
|
GD
Giang (G)
|
HN
Hường (H)
|
TC
Giang (T)
|
Anh
Ngọc (A)
|
| S2 |
QP
Lùng
|
Văn
Hân
|
Tin
Thuận
|
Toán
Hường (T)
|
Anh
Ngọc (A)
|
|
| S3 |
Anh
Ngọc (A)
|
Địa
Mai (Đ)
|
Lí
Nhàn
|
HN
Hường (H)
|
Lí
Nhàn
|
Toán
Hường (T)
|
| S4 |
Sử
Hướng
|
Địa
Mai (Đ)
|
|
TC
Giang (T)
|
GD
Giang (G)
|
|
| C1 |
ĐP
Loan
|
|
|
|
Toán
Hường (T)
|
|
| C2 |
Toán
Hường (T)
|
CĐ S
Hướng
|
Nghỉ |
Nghỉ |
Văn
Hân
|
|
| C3 |
Tin
Thuận
|
Toán
Hường (T)
|
|
|
HN
Hường (H)
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
HN
Hướng
|
Địa
Nguyệt
|
Anh
Hậu
|
Anh
Hậu
|
GD
Giang (G)
|
Tin
Anh
|
| S2 |
HN
Hướng
|
ĐP
Loan
|
Toán
Tỉnh
|
|
Anh
Hậu
|
Toán
Tỉnh
|
| S3 |
Văn
Hương
|
Sử
Hướng
|
GD
Giang (G)
|
Văn
Hương
|
TC
Giang (T)
|
Toán
Tỉnh
|
| S4 |
Địa
Nguyệt
|
HN
Hướng
|
QP
Lùng
|
Văn
Hương
|
Văn
Hương
|
|
| C1 |
|
CĐ S
Hướng
|
Lí
Nghiệp
|
|
|
|
| C2 |
|
Lí
Nghiệp
|
Tin
Anh
|
Nghỉ |
Nghỉ |
|
| C3 |
TC
Giang (T)
|
|
Toán
Tỉnh
|
|
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
GD
Thúy
|
Anh
Tám
|
|
Anh
Tám
|
Tin
Anh
|
Địa
Nguyệt
|
| S2 |
TC
Giang (T)
|
Anh
Tám
|
Toán
Hường (T)
|
Văn
Hương
|
GD
Thúy
|
ĐP
Tâm
|
| S3 |
HN
Tâm
|
TC
Giang (T)
|
|
Sử
Tâm
|
HN
Tâm
|
Địa
Nguyệt
|
| S4 |
Văn
Hương
|
|
|
Lí
Nghiệp
|
CĐ S
Tâm
|
Toán
Hường (T)
|
| C1 |
HN
Tâm
|
Toán
Hường (T)
|
|
|
|
|
| C2 |
Tin
Anh
|
Toán
Hường (T)
|
Lí
Nghiệp
|
Nghỉ |
Nghỉ |
|
| C3 |
QP
Lùng
|
Văn
Hương
|
Văn
Hương
|
|
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
|
Toán
Nga (T)
|
TC
Giang (T)
|
Toán
Nga (T)
|
CĐ L
Nhàn
|
Sử
Hướng
|
| S2 |
HN
Anh
|
Toán
Nga (T)
|
Lí
Nhàn
|
Toán
Nga (T)
|
Lí
Nhàn
|
Anh
Hậu
|
| S3 |
ĐP
Hướng
|
Hóa
Anh
|
Anh
Hậu
|
Văn
Hân
|
QP
Lùng
|
|
| S4 |
Anh
Hậu
|
Hóa
Anh
|
HN
Anh
|
Văn
Hân
|
GD
Thúy
|
|
| C1 |
Tin
Anh
|
|
HN
Anh
|
|
Văn
Hân
|
|
| C2 |
TC
Giang (T)
|
Nghỉ |
GD
Thúy
|
Nghỉ |
Tin
Anh
|
|
| C3 |
|
|
|
|
Văn
Hân
|
|
Khối 11
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
Anh
Hậu
|
Lí
Nghiệp
|
CĐ S
Hướng
|
GD
Chuy
|
Toán
Tỉnh
|
|
| S2 |
Anh
Hậu
|
HN
Thuận
|
QP
Lùng
|
Toán
Tỉnh
|
Địa
Nguyệt
|
TC
Giang (T)
|
| S3 |
Lí
Nghiệp
|
GD
Chuy
|
Toán
Tỉnh
|
ĐP
Hướng
|
Văn
Hương
|
|
| S4 |
Tin
Anh
|
Anh
Hậu
|
HN
Thuận
|
Toán
Tỉnh
|
Anh
Hậu
|
TC
Giang (T)
|
| C1 |
Sử
Hướng
|
Văn
Hương
|
|
Sử
Hướng
|
|
|
| C2 |
Văn
Hương
|
Tin
Anh
|
Nghỉ |
HN
Thuận
|
Nghỉ |
|
| C3 |
Địa
Nguyệt
|
|
|
Văn
Hương
|
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
Lí
Hiền (L)
|
Toán
Huế
|
Toán
Huế
|
Tin
Anh
|
Sử
Hoa
|
|
| S2 |
Lí
Hiền (L)
|
Toán
Huế
|
Địa
Ngọc (Đ)
|
Địa
Ngọc (Đ)
|
QP
Lùng
|
|
| S3 |
Văn
Hiền (V)
|
|
Văn
Hiền (V)
|
Toán
Huế
|
Anh
Ngọc (A)
|
Tin
Anh
|
| S4 |
TC
Phượng
|
TC
Phượng
|
Anh
Ngọc (A)
|
HN
Hòa
|
HN
Hòa
|
HN
Hòa
|
| C1 |
Văn
Hiền (V)
|
Văn
Hiền (V)
|
Anh
Ngọc (A)
|
|
|
|
| C2 |
Sử
Hoa
|
|
GD
Vui
|
Nghỉ |
Nghỉ |
|
| C3 |
GD
Vui
|
CĐ S
Hoa
|
ĐP
Hoa
|
|
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
Văn
Sinh
|
Hóa
Linh (H)
|
HN
Hòa
|
|
Văn
Sinh
|
HN
Hòa
|
| S2 |
Văn
Sinh
|
Hóa
Linh (H)
|
GD
Giang (G)
|
|
Văn
Sinh
|
Địa
Nguyệt
|
| S3 |
Sử
Hoa
|
Toán
Huế
|
|
|
Tin
Anh
|
Anh
Ngọc (A)
|
| S4 |
CĐ S
Hoa
|
Toán
Huế
|
GD
Giang (G)
|
Địa
Nguyệt
|
ĐP
Hoa
|
Anh
Ngọc (A)
|
| C1 |
Sử
Hoa
|
|
HN
Hòa
|
Toán
Huế
|
|
|
| C2 |
Anh
Ngọc (A)
|
Nghỉ |
TC
Phượng
|
Tin
Anh
|
Nghỉ |
|
| C3 |
TC
Phượng
|
|
QP
Lùng
|
Toán
Huế
|
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
Toán
Hường (T)
|
Địa
Ngọc (Đ)
|
Tin
Anh
|
Văn
Mỹ
|
|
Anh
Hậu
|
| S2 |
Toán
Hường (T)
|
Địa
Ngọc (Đ)
|
Văn
Mỹ
|
Văn
Mỹ
|
TC
Phượng
|
QP
Lùng
|
| S3 |
|
Hóa
Linh (H)
|
Toán
Hường (T)
|
HN
Thuận
|
Toán
Hường (T)
|
Anh
Hậu
|
| S4 |
|
Hóa
Linh (H)
|
Sử
Tâm
|
HN
Thuận
|
Tin
Anh
|
TC
Phượng
|
| C1 |
GD
Chuy
|
Anh
Hậu
|
Văn
Mỹ
|
|
|
|
| C2 |
HN
Thuận
|
Sử
Tâm
|
ĐP
Tâm
|
Nghỉ |
Nghỉ |
|
| C3 |
Toán
Hường (T)
|
GD
Chuy
|
CĐ S
Tâm
|
|
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
QP
Lùng
|
Sử
Tâm
|
Văn
Luận
|
|
HN
Luận
|
GD
Tĩnh
|
| S2 |
GD
Tĩnh
|
Sử
Tâm
|
TC
Phượng
|
ĐP
Tâm
|
CĐ S
Tâm
|
Tin
Anh
|
| S3 |
Hóa
Anh
|
TC
Phượng
|
Địa
Nguyệt
|
HN
Luận
|
Địa
Nguyệt
|
|
| S4 |
Toán
Hường (T)
|
QP
Lùng
|
Anh
Hậu
|
HN
Luận
|
Văn
Luận
|
|
| C1 |
Văn
Luận
|
|
Toán
Hường (T)
|
Hóa
Anh
|
|
|
| C2 |
Anh
Hậu
|
Nghỉ |
Toán
Hường (T)
|
Toán
Hường (T)
|
Nghỉ |
|
| C3 |
Anh
Hậu
|
|
Tin
Anh
|
Văn
Luận
|
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
GD
Tĩnh
|
|
Toán
Tỉnh
|
HN
Luận
|
CĐ S
Hướng
|
|
| S2 |
Toán
Tỉnh
|
Sử
Hướng
|
Anh
Hậu
|
HN
Luận
|
Tin
Anh
|
GD
Tĩnh
|
| S3 |
Văn
Sinh
|
Địa
Nguyệt
|
TC
Phượng
|
Hóa
Anh
|
Văn
Sinh
|
|
| S4 |
Văn
Sinh
|
|
Toán
Tỉnh
|
QP
Lùng
|
Văn
Sinh
|
Anh
Hậu
|
| C1 |
Anh
Hậu
|
Hóa
Anh
|
Địa
Nguyệt
|
|
|
|
| C2 |
TC
Phượng
|
Toán
Tỉnh
|
Sử
Hướng
|
Nghỉ |
Nghỉ |
|
| C3 |
ĐP
Hướng
|
Tin
Anh
|
HN
Luận
|
|
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
Tin
Anh
|
QP
Lùng
|
TC
Phượng
|
|
Địa
Nguyệt
|
|
| S2 |
TC
Phượng
|
Tin
Anh
|
Địa
Nguyệt
|
|
Sử
Hướng
|
ĐP
Hướng
|
| S3 |
GD
Tĩnh
|
Văn
Luận
|
Lí
Nghiệp
|
|
HN
Luận
|
HN
Luận
|
| S4 |
GD
Tĩnh
|
Toán
Tỉnh
|
CĐ S
Hướng
|
Anh
Hậu
|
Sử
Hướng
|
Toán
Tỉnh
|
| C1 |
Toán
Tỉnh
|
Văn
Luận
|
|
HN
Luận
|
|
|
| C2 |
|
Anh
Hậu
|
Nghỉ |
Toán
Tỉnh
|
Nghỉ |
|
| C3 |
Văn
Luận
|
Anh
Hậu
|
|
Lí
Nghiệp
|
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
TC
Phượng
|
Toán
Huy
|
Toán
Huy
|
HN
Hiền (H)
|
HN
Hiền (H)
|
|
| S2 |
|
Anh
Hường (A)
|
Sử
Thanh
|
Địa
Nguyệt
|
GD
Giang (G)
|
TC
Phượng
|
| S3 |
Lí
Hiền (L)
|
QP
Lùng
|
Tin
Anh
|
Anh
Hường (A)
|
GD
Giang (G)
|
Lí
Hiền (L)
|
| S4 |
Văn
Mỹ
|
|
Văn
Mỹ
|
Anh
Hường (A)
|
HN
Hiền (H)
|
Tin
Anh
|
| C1 |
CĐ S
Thanh
|
|
ĐP
Thanh
|
|
|
|
| C2 |
Văn
Mỹ
|
|
Văn
Mỹ
|
Nghỉ |
Nghỉ |
|
| C3 |
Toán
Huy
|
Sử
Thanh
|
Địa
Nguyệt
|
|
|
|
Khối 12
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
Địa
Nguyệt
|
Lí
Hiền (L)
|
CN
Loan
|
TC
Phượng
|
Anh
Hậu
|
Toán
Tỉnh
|
| S2 |
Địa
Nguyệt
|
QP
Lùng
|
Văn
Linh (V)
|
Anh
Hậu
|
GD
Vui
|
HN
Thuận
|
| S3 |
|
|
HN
Thuận
|
Địa
Nguyệt
|
Sử
Hướng
|
TC
Phượng
|
| S4 |
Toán
Tỉnh
|
CĐ L
Hiền (C)
|
CN
Loan
|
Sử
Hướng
|
Văn
Linh (V)
|
ĐP
Hướng
|
| C1 |
Văn
Linh (V)
|
|
Anh
Hậu
|
|
Toán
Tỉnh
|
|
| C2 |
Toán
Tỉnh
|
Nghỉ |
Lí
Hiền (L)
|
Nghỉ |
HN
Thuận
|
|
| C3 |
|
|
GD
Vui
|
|
Văn
Linh (V)
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
HN
Hòa
|
GD
Vui
|
Sử
Tâm
|
Sử
Tâm
|
Văn
Linh (V)
|
Anh
Cương
|
| S2 |
HN
Hòa
|
Lí
Hiền (L)
|
|
|
Văn
Linh (V)
|
|
| S3 |
HN
Hòa
|
Toán
Mai (T)
|
Anh
Cương
|
Địa
Ngọc (Đ)
|
Toán
Mai (T)
|
Anh
Cương
|
| S4 |
ĐP
Tâm
|
Toán
Mai (T)
|
TC
Giang (T)
|
Địa
Ngọc (Đ)
|
Toán
Mai (T)
|
CĐ L
Hiền (C)
|
| C1 |
|
HN
Hòa
|
QP
Lùng
|
HN
Hòa
|
|
|
| C2 |
Nghỉ |
|
Văn
Linh (V)
|
Lí
Hiền (L)
|
Nghỉ |
|
| C3 |
|
GD
Vui
|
TC
Giang (T)
|
Văn
Linh (V)
|
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
Sử
Tâm
|
|
Toán
Dung
|
|
HN
Thuận
|
QP
Lùng
|
| S2 |
ĐP
Tâm
|
Anh
Hậu
|
Toán
Dung
|
TC
Giang (T)
|
GD
Chuy
|
CĐ L
Hiền (C)
|
| S3 |
Anh
Hậu
|
Sử
Tâm
|
CN
Loan
|
|
GD
Chuy
|
HN
Thuận
|
| S4 |
TC
Giang (T)
|
HN
Thuận
|
Văn
Hiền (V)
|
|
Toán
Dung
|
CN
Loan
|
| C1 |
Toán
Dung
|
|
Lí
Hiền (L)
|
Lí
Hiền (L)
|
|
|
| C2 |
Văn
Hiền (V)
|
Nghỉ |
Địa
Nguyệt
|
Anh
Hậu
|
Nghỉ |
|
| C3 |
Văn
Hiền (V)
|
|
Văn
Hiền (V)
|
Địa
Nguyệt
|
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
Lí
Nghiệp
|
|
|
Toán
Huế
|
Sử
Tâm
|
TC
Giang (T)
|
| S2 |
Văn
Luận
|
GD
Chuy
|
Văn
Luận
|
Anh
Hường (A)
|
Văn
Luận
|
CN
Loan
|
| S3 |
Địa
Nguyệt
|
Anh
Hường (A)
|
HN
Luận
|
Lí
Nghiệp
|
Toán
Huế
|
TC
Giang (T)
|
| S4 |
QP
Lùng
|
Anh
Hường (A)
|
Địa
Nguyệt
|
Toán
Huế
|
Toán
Huế
|
CĐ S
Tâm
|
| C1 |
|
Lí
Nghiệp
|
|
|
CN
Loan
|
|
| C2 |
ĐP
Tâm
|
HN
Luận
|
Nghỉ |
Nghỉ |
Sử
Tâm
|
|
| C3 |
GD
Chuy
|
HN
Luận
|
|
|
Văn
Luận
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
Địa
Hưởng
|
Văn
Luận
|
TC
Thao
|
Anh
Cương
|
Hóa
Nga (H)
|
HN
Luận
|
| S2 |
GD
Thúy
|
Văn
Luận
|
Toán
Huy
|
TC
Thao
|
Hóa
Nga (H)
|
HN
Luận
|
| S3 |
CN
Loan
|
Toán
Huy
|
|
Anh
Cương
|
Toán
Huy
|
CĐ S
Tâm
|
| S4 |
Địa
Hưởng
|
ĐP
Tâm
|
|
Sử
Tâm
|
Toán
Huy
|
Anh
Cương
|
| C1 |
|
|
|
QP
Lùng
|
Văn
Luận
|
|
| C2 |
|
Nghỉ |
Nghỉ |
Văn
Luận
|
HN
Luận
|
|
| C3 |
CN
Loan
|
|
|
GD
Thúy
|
Sử
Tâm
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
Toán
Tỉnh
|
CN
Loan
|
GD
Vui
|
Văn
Hương
|
QP
Lùng
|
Lí
Hiền (L)
|
| S2 |
Địa
Hưởng
|
|
HN
Hiền (H)
|
Lí
Hiền (L)
|
ĐP
Hoa
|
|
| S3 |
Địa
Hưởng
|
Anh
Tám
|
CĐ L
Hiền (C)
|
Toán
Tỉnh
|
Sử
Hoa
|
|
| S4 |
CN
Loan
|
Anh
Tám
|
GD
Vui
|
Anh
Tám
|
Toán
Tỉnh
|
TC
Thao
|
| C1 |
|
HN
Hiền (H)
|
|
|
TC
Thao
|
|
| C2 |
Nghỉ |
Văn
Hương
|
Nghỉ |
Văn
Hương
|
Văn
Hương
|
|
| C3 |
|
HN
Hiền (H)
|
|
Sử
Hoa
|
Toán
Tỉnh
|
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| S1 |
|
TC
Thao
|
Lí
Hiền (L)
|
Địa
Ngọc (Đ)
|
TC
Thao
|
CN
Loan
|
| S2 |
Sử
Hoa
|
CĐ S
Hoa
|
CN
Loan
|
Anh
Cương
|
|
Anh
Cương
|
| S3 |
Văn
Mỹ
|
Toán
Nga (T)
|
Văn
Mỹ
|
Toán
Nga (T)
|
HN
Hiền (H)
|
GD
Tĩnh
|
| S4 |
Địa
Ngọc (Đ)
|
Toán
Nga (T)
|
Anh
Cương
|
Toán
Nga (T)
|
QP
Lùng
|
GD
Tĩnh
|
| C1 |
Văn
Mỹ
|
|
|
Sử
Hoa
|
HN
Hiền (H)
|
|
| C2 |
HN
Hiền (H)
|
Nghỉ |
Nghỉ |
ĐP
Hoa
|
|
|
| C3 |
|
|
|
Văn
Mỹ
|
Lí
Hiền (L)
|
|