Thời khóa biểu toàn trường - Theo từng lớp

Khối 10

Lớp 10A0 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 Tin Thuận Toán Tỉnh Nghiệp Văn Hân
S2 HN Thuận Toán Tỉnh TC Thao Văn Hân HN Thuận Anh Ngọc (A)
S3 Toán Tỉnh Văn Hân QP Lùng TC Thao Nghiệp
S4 Tin Thuận Văn Hân Hóa Hồng Hóa Hồng CĐ L Nghiệp HN Thuận
C1 Anh Ngọc (A) GD Thúy Sử Hướng
C2 ĐP Hướng HN Thuận Anh Ngọc (A) Nghỉ Nghỉ
C3 Toán Tỉnh GD Thúy Anh Ngọc (A)

Lớp 10A1 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 Anh Ngọc (A) Toán Mai (T) Nhàn Tin Thuận Toán Mai (T)
S2 Hóa Hồng Toán Mai (T) GD Vui GD Vui Toán Mai (T) HN Hòa
S3 Hóa Hồng ĐP Hoa TC Thao QP Lùng HN Hòa HN Hòa
S4 Anh Ngọc (A) Văn Linh (V) CĐ L Nhàn TC Thao Anh Ngọc (A)
C1 Nhàn GD Vui Tin Thuận
C2 HN Hòa Sử Hoa QP Lùng Nghỉ Nghỉ
C3 Văn Linh (V) Văn Linh (V) Văn Linh (V)

Lớp 10A2 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 Văn Hiền (V) Anh Ngọc (A) Văn Hiền (V) QP Lùng Toán Dung TC Thao
S2 Văn Hiền (V) Anh Ngọc (A) Văn Hiền (V) HN Thuận Toán Dung
S3 HN Thuận Tin Thuận Toán Dung TC Thao
S4 Hiền (L) Địa Ngọc (Đ) Toán Dung GD Chuy Địa Ngọc (Đ)
C1 HN Thuận Tin Thuận GD Chuy
C2 Sử Thanh Hiền (L) ĐP Thanh Nghỉ Nghỉ
C3 Anh Ngọc (A) HN Thuận CĐ S Thanh

Lớp 10A3 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 TC Thao Hóa Hồng Anh Ngọc (A) HN Ngọc (H) HN Ngọc (H) Tin Thuận
S2 Anh Ngọc (A) Toán Hường (T) HN Ngọc (H) Toán Hường (T) TC Thao
S3 Toán Hường (T) Hóa Hồng ĐP Thanh CĐ L Hiền (C) QP Lùng
S4 Văn Luận Toán Hường (T) Hiền (L) Tin Thuận Văn Luận
C1 Hiền (L) GD Chuy Văn Luận
C2 Văn Luận Anh Ngọc (A) Nghỉ Nghỉ
C3 Sử Thanh GD Chuy

Lớp 10A4 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 Văn Luận Địa Mai (Đ) Sử Hướng Toán Hường (T) Toán Hường (T)
S2 TC Thao Anh Ngọc (A) CĐ S Hướng TC Thao Toán Hường (T)
S3 Văn Luận Toán Hường (T) Anh Ngọc (A) Anh Ngọc (A) Tin Thuận ĐP Loan
S4 Văn Luận Địa Mai (Đ) HN Ngọc (H) TC Thao QP Lùng
C1 Toán Hường (T) HN Ngọc (H) GD Thúy
C2 Nhàn GD Thúy Văn Luận Nghỉ Nghỉ
C3 Nhàn HN Ngọc (H) Tin Thuận

Lớp 10A5 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 TC Giang (T) Văn Hân GD Giang (G) HN Hường (H) TC Giang (T) Anh Ngọc (A)
S2 QP Lùng Văn Hân Tin Thuận Toán Hường (T) Anh Ngọc (A)
S3 Anh Ngọc (A) Địa Mai (Đ) Nhàn HN Hường (H) Nhàn Toán Hường (T)
S4 Sử Hướng Địa Mai (Đ) TC Giang (T) GD Giang (G)
C1 ĐP Loan Toán Hường (T)
C2 Toán Hường (T) CĐ S Hướng Nghỉ Nghỉ Văn Hân
C3 Tin Thuận Toán Hường (T) HN Hường (H)

Lớp 10A6 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 HN Hướng Địa Nguyệt Anh Hậu Anh Hậu GD Giang (G) Tin Anh
S2 HN Hướng ĐP Loan Toán Tỉnh Anh Hậu Toán Tỉnh
S3 Văn Hương Sử Hướng GD Giang (G) Văn Hương TC Giang (T) Toán Tỉnh
S4 Địa Nguyệt HN Hướng QP Lùng Văn Hương Văn Hương
C1 CĐ S Hướng Nghiệp
C2 Nghiệp Tin Anh Nghỉ Nghỉ
C3 TC Giang (T) Toán Tỉnh

Lớp 10A7 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 GD Thúy Anh Tám Anh Tám Tin Anh Địa Nguyệt
S2 TC Giang (T) Anh Tám Toán Hường (T) Văn Hương GD Thúy ĐP Tâm
S3 HN Tâm TC Giang (T) Sử Tâm HN Tâm Địa Nguyệt
S4 Văn Hương Nghiệp CĐ S Tâm Toán Hường (T)
C1 HN Tâm Toán Hường (T)
C2 Tin Anh Toán Hường (T) Nghiệp Nghỉ Nghỉ
C3 QP Lùng Văn Hương Văn Hương

Lớp 10A8 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 Toán Nga (T) TC Giang (T) Toán Nga (T) CĐ L Nhàn Sử Hướng
S2 HN Anh Toán Nga (T) Nhàn Toán Nga (T) Nhàn Anh Hậu
S3 ĐP Hướng Hóa Anh Anh Hậu Văn Hân QP Lùng
S4 Anh Hậu Hóa Anh HN Anh Văn Hân GD Thúy
C1 Tin Anh HN Anh Văn Hân
C2 TC Giang (T) Nghỉ GD Thúy Nghỉ Tin Anh
C3 Văn Hân

Khối 11

Lớp 11A0 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 Anh Hậu Nghiệp CĐ S Hướng GD Chuy Toán Tỉnh
S2 Anh Hậu HN Thuận QP Lùng Toán Tỉnh Địa Nguyệt TC Giang (T)
S3 Nghiệp GD Chuy Toán Tỉnh ĐP Hướng Văn Hương
S4 Tin Anh Anh Hậu HN Thuận Toán Tỉnh Anh Hậu TC Giang (T)
C1 Sử Hướng Văn Hương Sử Hướng
C2 Văn Hương Tin Anh Nghỉ HN Thuận Nghỉ
C3 Địa Nguyệt Văn Hương

Lớp 11A1 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 Hiền (L) Toán Huế Toán Huế Tin Anh Sử Hoa
S2 Hiền (L) Toán Huế Địa Ngọc (Đ) Địa Ngọc (Đ) QP Lùng
S3 Văn Hiền (V) Văn Hiền (V) Toán Huế Anh Ngọc (A) Tin Anh
S4 TC Phượng TC Phượng Anh Ngọc (A) HN Hòa HN Hòa HN Hòa
C1 Văn Hiền (V) Văn Hiền (V) Anh Ngọc (A)
C2 Sử Hoa GD Vui Nghỉ Nghỉ
C3 GD Vui CĐ S Hoa ĐP Hoa

Lớp 11A2 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 Văn Sinh Hóa Linh (H) HN Hòa Văn Sinh HN Hòa
S2 Văn Sinh Hóa Linh (H) GD Giang (G) Văn Sinh Địa Nguyệt
S3 Sử Hoa Toán Huế Tin Anh Anh Ngọc (A)
S4 CĐ S Hoa Toán Huế GD Giang (G) Địa Nguyệt ĐP Hoa Anh Ngọc (A)
C1 Sử Hoa HN Hòa Toán Huế
C2 Anh Ngọc (A) Nghỉ TC Phượng Tin Anh Nghỉ
C3 TC Phượng QP Lùng Toán Huế

Lớp 11A3 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 Toán Hường (T) Địa Ngọc (Đ) Tin Anh Văn Mỹ Anh Hậu
S2 Toán Hường (T) Địa Ngọc (Đ) Văn Mỹ Văn Mỹ TC Phượng QP Lùng
S3 Hóa Linh (H) Toán Hường (T) HN Thuận Toán Hường (T) Anh Hậu
S4 Hóa Linh (H) Sử Tâm HN Thuận Tin Anh TC Phượng
C1 GD Chuy Anh Hậu Văn Mỹ
C2 HN Thuận Sử Tâm ĐP Tâm Nghỉ Nghỉ
C3 Toán Hường (T) GD Chuy CĐ S Tâm

Lớp 11A4 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 QP Lùng Sử Tâm Văn Luận HN Luận GD Tĩnh
S2 GD Tĩnh Sử Tâm TC Phượng ĐP Tâm CĐ S Tâm Tin Anh
S3 Hóa Anh TC Phượng Địa Nguyệt HN Luận Địa Nguyệt
S4 Toán Hường (T) QP Lùng Anh Hậu HN Luận Văn Luận
C1 Văn Luận Toán Hường (T) Hóa Anh
C2 Anh Hậu Nghỉ Toán Hường (T) Toán Hường (T) Nghỉ
C3 Anh Hậu Tin Anh Văn Luận

Lớp 11A5 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 GD Tĩnh Toán Tỉnh HN Luận CĐ S Hướng
S2 Toán Tỉnh Sử Hướng Anh Hậu HN Luận Tin Anh GD Tĩnh
S3 Văn Sinh Địa Nguyệt TC Phượng Hóa Anh Văn Sinh
S4 Văn Sinh Toán Tỉnh QP Lùng Văn Sinh Anh Hậu
C1 Anh Hậu Hóa Anh Địa Nguyệt
C2 TC Phượng Toán Tỉnh Sử Hướng Nghỉ Nghỉ
C3 ĐP Hướng Tin Anh HN Luận

Lớp 11A6 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 Tin Anh QP Lùng TC Phượng Địa Nguyệt
S2 TC Phượng Tin Anh Địa Nguyệt Sử Hướng ĐP Hướng
S3 GD Tĩnh Văn Luận Nghiệp HN Luận HN Luận
S4 GD Tĩnh Toán Tỉnh CĐ S Hướng Anh Hậu Sử Hướng Toán Tỉnh
C1 Toán Tỉnh Văn Luận HN Luận
C2 Anh Hậu Nghỉ Toán Tỉnh Nghỉ
C3 Văn Luận Anh Hậu Nghiệp

Lớp 11A7 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 TC Phượng Toán Huy Toán Huy HN Hiền (H) HN Hiền (H)
S2 Anh Hường (A) Sử Thanh Địa Nguyệt GD Giang (G) TC Phượng
S3 Hiền (L) QP Lùng Tin Anh Anh Hường (A) GD Giang (G) Hiền (L)
S4 Văn Mỹ Văn Mỹ Anh Hường (A) HN Hiền (H) Tin Anh
C1 CĐ S Thanh ĐP Thanh
C2 Văn Mỹ Văn Mỹ Nghỉ Nghỉ
C3 Toán Huy Sử Thanh Địa Nguyệt

Khối 12

Lớp 12A0 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 Địa Nguyệt Hiền (L) CN Loan TC Phượng Anh Hậu Toán Tỉnh
S2 Địa Nguyệt QP Lùng Văn Linh (V) Anh Hậu GD Vui HN Thuận
S3 HN Thuận Địa Nguyệt Sử Hướng TC Phượng
S4 Toán Tỉnh CĐ L Hiền (C) CN Loan Sử Hướng Văn Linh (V) ĐP Hướng
C1 Văn Linh (V) Anh Hậu Toán Tỉnh
C2 Toán Tỉnh Nghỉ Hiền (L) Nghỉ HN Thuận
C3 GD Vui Văn Linh (V)

Lớp 12A1 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 HN Hòa GD Vui Sử Tâm Sử Tâm Văn Linh (V) Anh Cương
S2 HN Hòa Hiền (L) Văn Linh (V)
S3 HN Hòa Toán Mai (T) Anh Cương Địa Ngọc (Đ) Toán Mai (T) Anh Cương
S4 ĐP Tâm Toán Mai (T) TC Giang (T) Địa Ngọc (Đ) Toán Mai (T) CĐ L Hiền (C)
C1 HN Hòa QP Lùng HN Hòa
C2 Nghỉ Văn Linh (V) Hiền (L) Nghỉ
C3 GD Vui TC Giang (T) Văn Linh (V)

Lớp 12A2 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 Sử Tâm Toán Dung HN Thuận QP Lùng
S2 ĐP Tâm Anh Hậu Toán Dung TC Giang (T) GD Chuy CĐ L Hiền (C)
S3 Anh Hậu Sử Tâm CN Loan GD Chuy HN Thuận
S4 TC Giang (T) HN Thuận Văn Hiền (V) Toán Dung CN Loan
C1 Toán Dung Hiền (L) Hiền (L)
C2 Văn Hiền (V) Nghỉ Địa Nguyệt Anh Hậu Nghỉ
C3 Văn Hiền (V) Văn Hiền (V) Địa Nguyệt

Lớp 12A3 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 Nghiệp Toán Huế Sử Tâm TC Giang (T)
S2 Văn Luận GD Chuy Văn Luận Anh Hường (A) Văn Luận CN Loan
S3 Địa Nguyệt Anh Hường (A) HN Luận Nghiệp Toán Huế TC Giang (T)
S4 QP Lùng Anh Hường (A) Địa Nguyệt Toán Huế Toán Huế CĐ S Tâm
C1 Nghiệp CN Loan
C2 ĐP Tâm HN Luận Nghỉ Nghỉ Sử Tâm
C3 GD Chuy HN Luận Văn Luận

Lớp 12A4 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 Địa Hưởng Văn Luận TC Thao Anh Cương Hóa Nga (H) HN Luận
S2 GD Thúy Văn Luận Toán Huy TC Thao Hóa Nga (H) HN Luận
S3 CN Loan Toán Huy Anh Cương Toán Huy CĐ S Tâm
S4 Địa Hưởng ĐP Tâm Sử Tâm Toán Huy Anh Cương
C1 QP Lùng Văn Luận
C2 Nghỉ Nghỉ Văn Luận HN Luận
C3 CN Loan GD Thúy Sử Tâm

Lớp 12A5 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 Toán Tỉnh CN Loan GD Vui Văn Hương QP Lùng Hiền (L)
S2 Địa Hưởng HN Hiền (H) Hiền (L) ĐP Hoa
S3 Địa Hưởng Anh Tám CĐ L Hiền (C) Toán Tỉnh Sử Hoa
S4 CN Loan Anh Tám GD Vui Anh Tám Toán Tỉnh TC Thao
C1 HN Hiền (H) TC Thao
C2 Nghỉ Văn Hương Nghỉ Văn Hương Văn Hương
C3 HN Hiền (H) Sử Hoa Toán Tỉnh

Lớp 12A6 (chỉnh →)

Tiết 234567
S1 TC Thao Hiền (L) Địa Ngọc (Đ) TC Thao CN Loan
S2 Sử Hoa CĐ S Hoa CN Loan Anh Cương Anh Cương
S3 Văn Mỹ Toán Nga (T) Văn Mỹ Toán Nga (T) HN Hiền (H) GD Tĩnh
S4 Địa Ngọc (Đ) Toán Nga (T) Anh Cương Toán Nga (T) QP Lùng GD Tĩnh
C1 Văn Mỹ Sử Hoa HN Hiền (H)
C2 HN Hiền (H) Nghỉ Nghỉ ĐP Hoa
C3 Văn Mỹ Hiền (L)